跑下 bào hạ Hán Việt: bào hạ Tổng quan chạy xuống Cấu tạo: 跑 (bào) + 下 (hạ)Hán Việtbào hạCấu tạo跑 + 下 · bào + hạ nghĩa thành phần: bào + hạ Nghĩa ViệtCihui chạy xuốngEngCihui 跑下 ǎoxià r.v. run downward (off a hill/stairs/etc.)