跑乏 bào phạp Hán Việt: bào phạp Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 乏 (phạp)Hán Việtbào phạpCấu tạo跑 + 乏 · bào + phạp nghĩa thành phần: bào + phạp Nghĩa EngCihui 跑乏 ǎofá v.p. get tired from running