跑位 bào vị Hán Việt: bào vị Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 位 (vị)Hán Việtbào vịCấu tạo跑 + 位 · bào + vị nghĩa thành phần: bào + vị Nghĩa EngCihui 跑位 pǎowèi n. <sport> positioning