跑偏 pǎo piān · bào thiên Hán Việt: bào thiên · Pinyin: pǎo piān Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 偏 (thiên)Pinyinpǎo piānHán Việtbào thiênCấu tạo跑 + 偏 · bào + thiên nghĩa thành phần: bào + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (车辆)行驶中不正常地向左或向右偏移:汽车~;泛指说话、做事等偏离一定的规范或要求:行为~|讨论的话题~。