跑兒 pǎo r · bào nhi Hán Việt: bào nhi · Pinyin: pǎo r Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 兒 (nhi)Pinyinpǎo rHán Việtbào nhiCấu tạo跑 + 兒 · bào + nhi nghĩa thành phần: bào + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 可逃脫的路。如:「老周在東邊小路埋伏,我從路口包圍,呼應夾擊,歹徒絕對不會有跑兒。」