跑光

pǎo guāng bào quang

Hán Việt: bào quang · Pinyin: pǎo guāng

Tổng quan

Cấu tạo: (bào) + (quang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓胶片﹑感光纸等感光材料因封闭不严而感光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓胶片﹑感光纸等感光材料因封闭不严而感光。

Eng

  • Cihui 跑光 ǎoguāng v.o. <photo.> be exposed to light accidentally ◆r.v. all run away||►See also pǎojìng