跑入 pǎo rù · bào nhập Hán Việt: bào nhập · Pinyin: pǎo rù Tổng quan chạy vào Cấu tạo: 跑 (bào) + 入 (nhập)Pinyinpǎo rùHán Việtbào nhậpCấu tạo跑 + 入 · bào + nhập nghĩa thành phần: bào + nhập Nghĩa ViệtCihui chạy vào