跑淨 bào tịnh Hán Việt: bào tịnh Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 淨 (tịnh)Hán Việtbào tịnhCấu tạo跑 + 淨 · bào + tịnh nghĩa thành phần: bào + tịnh Nghĩa EngCihui 跑凈 ǎojìng r.v. run away completely (of a group of people/animals/etc.)