跑凌 pǎo líng · bào lăng Hán Việt: bào lăng · Pinyin: pǎo líng Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 凌 (lăng)Pinyinpǎo língHán Việtbào lăngCấu tạo跑 + 凌 · bào + lăng nghĩa thành phần: bào + lăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 溜冰,滑冰。Tân Hoa Tự Điển 1.溜冰,滑冰。