跑出 pǎo chū · bào xuất Hán Việt: bào xuất · Pinyin: pǎo chū Tổng quan chạy ra Cấu tạo: 跑 (bào) + 出 (xuất)Pinyinpǎo chūHán Việtbào xuấtCấu tạo跑 + 出 · bào + xuất nghĩa thành phần: bào + xuất Nghĩa ViệtCihui chạy raEngCC-CEDICT to run outCihui to run out