跑刀
bào đao
Hán Việt: bào đao · Pinyin: pǎo dāo
Tổng quan
giày trượt băng tốc độ (dành cho trượt băng)
Nghĩa
Việt
- Cihui giày trượt băng tốc độ (dành cho trượt băng)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 冰刀的一种,装在速度滑冰冰鞋的底下,刀口较窄而平直。
Eng
- CC-CEDICT racing skates (for ice-skating)
- Cihui 跑刀 ǎodāo n. race skates