跑刀
bào đao
Hán Việt: bào đao · Pinyin: pǎo dāo
Tổng quan
giày trượt băng tốc độ (dành cho trượt băng)
冰刀的一种,装在速度滑冰冰鞋的底下,刀口较窄而平直。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giày trượt đua
- Biên soạn race skates
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 冰刀的一种,装在速度滑冰冰鞋的底下,刀口较窄而平直。
Eng
- Cihui 跑刀 ǎodāo n. race skates