跑到

bào đáo

Hán Việt: bào đáo

Tổng quan

bào đáo: chạy đến; chạy đến

Cấu tạo: 跑 (bào) + 到 (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chạy đến
  • VietPhrases chạy đến
  • Tần suất từ bào đáo: chạy đến; chạy đến
  • Biên soạn 跑到 pǎodào r.v. run to

Eng

  • Cihui 跑到 pǎodào r.v. run to
  • Tần suất từ 跑到 pǎodào r.v. run to

Từ liên quan

Gần nghĩa

到了 · 到付 · 到任 · 到位 · 到场 · 到处 · 到大 · 到头