跑動 pǎo dòng · bào động Hán Việt: bào động · Pinyin: pǎo dòng Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 動 (động)Pinyinpǎo dòngHán Việtbào độngCấu tạo跑 + 動 · bào + động nghĩa thành phần: bào + động