跑去

bào khứ

Hán Việt: bào khứ

Tổng quan

bào khu/bào khứ: chạy tới/chạy đi

Cấu tạo: 跑 (bào) + 去 (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chạy tới: chạy đi
  • Tần suất từ bào khu/bào khứ: chạy tới/chạy đi; chạy đi
  • Biên soạn r.v. run to

Eng

  • Cihui 跑去 ǎoqù r.v. run to
  • Tần suất từ r.v. run to

Từ liên quan

Gần nghĩa

去世 · 去也 · 去了 · 去井 · 去信 · 去冰 · 去势 · 去勢