跑發 pǎo fā · bào phát Hán Việt: bào phát · Pinyin: pǎo fā Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 發 (phát)Pinyinpǎo fāHán Việtbào phátCấu tạo跑 + 發 · bào + phát nghĩa thành phần: bào + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 动脚向前奔走; 跑得正来劲儿。Tân Hoa Tự Điển 1.动脚向前奔走。 2.跑得正来劲儿。