跑合 pǎo hé · bào hợp Hán Việt: bào hợp · Pinyin: pǎo hé Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 合 (hợp)Pinyinpǎo héHán Việtbào hợpCấu tạo跑 + 合 · bào + hợp nghĩa thành phần: bào + hợp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 說合生意。MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时指说合生意。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时指说合生意。