跑味 pǎo wèi · bào vị Hán Việt: bào vị · Pinyin: pǎo wèi Tổng quan mất hương vị Cấu tạo: 跑 (bào) + 味 (vị)Pinyinpǎo wèiHán Việtbào vịCấu tạo跑 + 味 · bào + vị nghĩa thành phần: bào + vị Nghĩa ViệtCihui mất hương vịEngCC-CEDICT to lose flavorCihui to lose flavor