跑咖 pǎo kā · bào già Hán Việt: bào già · Pinyin: pǎo kā Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 咖 (già)Pinyinpǎo kāHán Việtbào giàCấu tạo跑 + 咖 · bào + già nghĩa thành phần: bào + già Nghĩa EngCC-CEDICT (Tw) (neologism) to go to a coffee shopCihui (Tw) (neologism) to go to a coffee shop