跑回 pǎo huí · bào hồi Hán Việt: bào hồi · Pinyin: pǎo huí Tổng quan chạy về Cấu tạo: 跑 (bào) + 回 (hồi)Pinyinpǎo huíHán Việtbào hồiCấu tạo跑 + 回 · bào + hồi nghĩa thành phần: bào + hồi Nghĩa ViệtCihui chạy về