跑圈

pǎo quān bào quyển

Hán Việt: bào quyển · Pinyin: pǎo quān

Tổng quan

Cấu tạo: (bào) + (quyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 圆形的跑道; 绕着圆形的跑道跑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.圆形的跑道。 2.绕着圆形的跑道跑。