跑墒

pǎo shāng

Pinyin: pǎo shāng

Tổng quan

đất khô cằn; ruộng khô cạn。耕種的土地所含的水分受到風吹日曬而蒸發散失。也叫走墒。

Cấu tạo: (bào) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui đất khô cằn; ruộng khô cạn。耕種的土地所含的水分受到風吹日曬而蒸發散失。也叫走墒。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耕种的土地所含的水分受到风吹日晒而蒸发散失。也叫走墒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.耕种的土地所含的水分受到风吹日晒而蒸发散失。也叫走墒。

Eng

  • Cihui 跑墒 ǎoshāng n. <agr.> evaporation of water in soil