跑媒

pǎo méi bào môi

Hán Việt: bào môi · Pinyin: pǎo méi

Tổng quan

Cấu tạo: (bào) + (môi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为做媒而奔忙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为做媒而奔忙。