跑差 pǎo chà · bào soa Hán Việt: bào soa · Pinyin: pǎo chà Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 差 (soa)Pinyinpǎo chàHán Việtbào soaCấu tạo跑 + 差 · bào + soa nghĩa thành phần: bào + soa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为公家奔走干事。Tân Hoa Tự Điển 1.为公家奔走干事。EngCihui 跑差 ǎochāi v.o. run errands