跑慣 bào quán Hán Việt: bào quán Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 慣 (quán)Hán Việtbào quánCấu tạo跑 + 慣 · bào + quán nghĩa thành phần: bào + quán Nghĩa EngCihui 跑慣 ǎoguàn r.v. be used to running