跑掉

pǎo diào bào điệu

Hán Việt: bào điệu · Pinyin: pǎo diào

Tổng quan

chạy trốn | chạy mất dép

Cấu tạo: (bào) + (điệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chạy trốn | chạy mất dép

Eng

  • CC-CEDICT to run away|to take to one's heels
  • Cihui to run away; to take to one's heels