跑來 bào lai Hán Việt: bào lai Tổng quan chạy tới Cấu tạo: 跑 (bào) + 來 (lai)Hán Việtbào laiCấu tạo跑 + 來 · bào + lai nghĩa thành phần: bào + lai Nghĩa ViệtCihui chạy tớiEngCihui 跑來 ǎolái r.v. run over