跑氣 pǎo qì · bào khí Hán Việt: bào khí · Pinyin: pǎo qì Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 氣 (khí)Pinyinpǎo qìHán Việtbào khíCấu tạo跑 + 氣 · bào + khí nghĩa thành phần: bào + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 漏气。Tân Hoa Tự Điển 1.漏气。EngCihui 跑氣 ǎoqì v.o. leak air