跑灘匠 pǎo tān jiàng · bào than tượng Hán Việt: bào than tượng · Pinyin: pǎo tān jiàng Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 灘 (than) + 匠 (tượng)Pinyinpǎo tān jiàngHán Việtbào than tượngCấu tạo跑 + 灘 + 匠 · bào + than + tượng nghĩa thành phần: bào + than + tượng