跑狗 pǎo gǒu · bào cẩu Hán Việt: bào cẩu · Pinyin: pǎo gǒu Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 狗 (cẩu)Pinyinpǎo gǒuHán Việtbào cẩuCấu tạo跑 + 狗 · bào + cẩu nghĩa thành phần: bào + cẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时的赛狗活动。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时的赛狗活动。EngCihui 跑狗 ǎogǒu n. dog race