跑發 pǎo fā · bào phát Hán Việt: bào phát · Pinyin: pǎo fā Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 發 (phát)Pinyinpǎo fāHán Việtbào phátCấu tạo跑 + 發 · bào + phát nghĩa thành phần: bào + phát