跑突 pǎo tū · bào đột Hán Việt: bào đột · Pinyin: pǎo tū Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 突 (đột)Pinyinpǎo tūHán Việtbào độtCấu tạo跑 + 突 · bào + đột nghĩa thành phần: bào + đột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泉名。即趵突泉。Tân Hoa Tự Điển 1.泉名。即趵突泉。