跑紅 pǎo hóng · bào hồng Hán Việt: bào hồng · Pinyin: pǎo hóng Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 紅 (hồng)Pinyinpǎo hóngHán Việtbào hồngCấu tạo跑 + 紅 · bào + hồng nghĩa thành phần: bào + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 走运;享有盛誉。Tân Hoa Tự Điển 1.走运;享有盛誉。