跑者 pǎo zhě · bào giả Hán Việt: bào giả · Pinyin: pǎo zhě Tổng quan người chạy Cấu tạo: 跑 (bào) + 者 (giả)Pinyinpǎo zhěHán Việtbào giảCấu tạo跑 + 者 · bào + giả nghĩa thành phần: bào + giả Nghĩa ViệtCihui người chạyEngCC-CEDICT runnerCihui runner