跑者 pǎo zhě·bào giả Hán Việt: bào giả · Pinyin: pǎo zhě Tổng quan người chạy Cấu tạo: 跑 (bào) + 者 (giả)Pinyinpǎo zhěHán Việtbào giảTừ loạidanhCấu tạo跑 + 者 · bào + giả nghĩa thành phần: bào + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người chạyEngCihui runner Từ liên quan Gần nghĩa者回 · 者流 · 者番 · 者裡 · 跑下 · 跑入 · 跑出 · 跑刀