跑肚

pǎo dù bào đỗ

Hán Việt: bào đỗ · Pinyin: pǎo dù

Tổng quan

(khẩu ngữ) bị tiêu chảy

Cấu tạo: (bào) + (đỗ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) bị tiêu chảy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 俗稱腹瀉為「跑肚」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泻肚子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泻肚子。

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) to have diarrhea
  • Cihui 跑肚 ǎodù v.o. <coll.> have diarrhea