跑腿錢 bào thối tiễn Hán Việt: bào thối tiễn Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 腿 (thối) + 錢 (tiễn)Hán Việtbào thối tiễnCấu tạo跑 + 腿 + 錢 · bào + thối + tiễn nghĩa thành phần: bào + thối + tiễn Nghĩa EngCihui 跑腿錢 ǎotuǐqián n. <coll.> 1. tip for running an errand, etc.