跑荒

pǎo huāng bào hoang

Hán Việt: bào hoang · Pinyin: pǎo huāng

Tổng quan

Cấu tạo: (bào) + (hoang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹逃荒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹逃荒。