跑贏

pǎo yíng bào doanh

Hán Việt: bào doanh · Pinyin: pǎo yíng

Tổng quan

(tài chính) vượt trội hơn (thị trường) | vượt qua (lạm phát)

Cấu tạo: (bào) + (doanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tài chính) vượt trội hơn (thị trường) | vượt qua (lạm phát)

Eng

  • CC-CEDICT (finance) to outperform (the market); to outpace (inflation)
  • Cihui (finance) to outperform (the market); to outpace (inflation)