跑賬 pǎo zhàng · bào trướng Hán Việt: bào trướng · Pinyin: pǎo zhàng Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 賬 (trướng)Pinyinpǎo zhàngHán Việtbào trướngCấu tạo跑 + 賬 · bào + trướng nghĩa thành phần: bào + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 商店派人到外边讨取赊欠拖宕的款项。Tân Hoa Tự Điển 1.商店派人到外边讨取赊欠拖宕的款项。