跑走
bào tẩu
Hán Việt: bào tẩu · Pinyin: pǎo zǒu
Tổng quan
trốn thoát | chạy trốn | bỏ chạy
Nghĩa
Việt
- Cihui trốn thoát | chạy trốn | bỏ chạy
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 行走;走路; 逃走;走掉; 走动。
- Tân Hoa Tự Điển 1.行走;走路。 2.逃走;走掉。 3.走动。
Eng
- CC-CEDICT to escape; to flee; to run away
- Cihui to escape; to flee; to run away