跑踧

pǎo cù bào địch

Hán Việt: bào địch · Pinyin: pǎo cù

Tổng quan

Cấu tạo: (bào) + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奔走;奔忙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奔走;奔忙。