跑轍

bào triệt

Hán Việt: bào triệt

Tổng quan

trượt tay: lạc đề

Cấu tạo: (bào) + (triệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trượt tay: lạc đề

Eng

  • Cihui 跑轍 ǎozhé v.o. <topo.> digress from the subject