内圈跑道

nội quyển bào đạo

Hán Việt: nội quyển bào đạo

Tổng quan

Cấu tạo: 內 (nội) + 圈 (quyển) + 跑 (bào) + 道 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường chạy bên trong

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi the inside track

Eng

  • Cihui the inside track

Từ liên quan

Gần nghĩa

跑道儿 · 跑道的内圈 · 跑道头滑行道