跑酸 bào toan Hán Việt: bào toan Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 酸 (toan)Hán Việtbào toanCấu tạo跑 + 酸 · bào + toan nghĩa thành phần: bào + toan Nghĩa EngCihui 跑酸 ǎosuān r.v. ache (from running/etc.)