跑青

pǎo qīng bào thanh

Hán Việt: bào thanh · Pinyin: pǎo qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (bào) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。把牲畜放到青草地上吃草。也叫放青。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。把牲畜放到青草地上吃草。也叫放青。

Eng

  • Cihui 跑青 ǎoqīng v.o. <topo.> graze