跑驢 pǎo lǘ · bào lư Hán Việt: bào lư · Pinyin: pǎo lǘ Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 驢 (lư)Pinyinpǎo lǘHán Việtbào lưCấu tạo跑 + 驢 · bào + lư nghĩa thành phần: bào + lư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陕北一种民间传统舞蹈。少女身系布制驴子,表演骑驴串亲的舞蹈动作。Tân Hoa Tự Điển 1.陕北一种民间传统舞蹈。少女身系布制驴子,表演骑驴串亲的舞蹈动作。