跕墮

diǎn duò thiếp đọa

Hán Việt: thiếp đọa · Pinyin: diǎn duò

Tổng quan

Cấu tạo: (thiếp) + (đọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坠落; 指死于瘴疠之气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坠落。 2.指死于瘴疠之气。