跕屣

diǎn xǐ thiếp tỉ

Hán Việt: thiếp tỉ · Pinyin: diǎn xǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiếp) + (tỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"跕躧"。亦作"跕蹝"; 拖着鞋子,足尖轻轻着地而行; 指挟妓冶游。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"跕躧"。亦作"跕蹝"。 2.拖着鞋子,足尖轻轻着地而行。 3.指挟妓冶游。