跕屣

diǎn xǐthiếp tỉ

Hán Việt: thiếp tỉ · Pinyin: diǎn xǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"跕躧"。亦作"跕蹝"。 2.拖着鞋子,足尖轻轻着地而行。 3.指挟妓冶游。

Cấu tạo: 跕 (thiếp) + 屣 (tỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"跕躧"。亦作"跕蹝"。 2.拖着鞋子,足尖轻轻着地而行。 3.指挟妓冶游。

Từ liên quan

Gần nghĩa

屣履 · 屣步 · 屣脫 · 屣脱 · 跕坠 · 跕堕 · 跕墜 · 跕墮