跕立 diǎn lì·thiếp lập Hán Việt: thiếp lập · Pinyin: diǎn lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.站立。 Cấu tạo: 跕 (thiếp) + 立 (lập)Pinyindiǎn lìHán Việtthiếp lậpCấu tạo跕 + 立 · thiếp + lập nghĩa thành phần: thiếp + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.站立。 Từ liên quan Gần nghĩa立 · 立下 · 立业 · 立井 · 立交 · 立传 · 立体 · 立候