跕立 diǎn lì · thiếp lập Hán Việt: thiếp lập · Pinyin: diǎn lì Tổng quan Cấu tạo: 跕 (thiếp) + 立 (lập)Pinyindiǎn lìHán Việtthiếp lậpCấu tạo跕 + 立 · thiếp + lập nghĩa thành phần: thiếp + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 站立。Tân Hoa Tự Điển 1.站立。