跕蹀 diǎn dié·thiếp điệp Hán Việt: thiếp điệp · Pinyin: diǎn dié Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.身上佩带的饰物。 Cấu tạo: 跕 (thiếp) + 蹀 (điệp)Pinyindiǎn diéHán Việtthiếp điệpCấu tạo跕 + 蹀 · thiếp + điệp nghĩa thành phần: thiếp + điệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.身上佩带的饰物。 Từ liên quan Gần nghĩa蹀血 · 蹀足 · 蹀蹀 · 蹀躞 · 蹀躞不下 · 蹀儿鸭子 · 跕坠 · 跕堕