跕蹀

diǎn dié thiếp điệp

Hán Việt: thiếp điệp · Pinyin: diǎn dié

Tổng quan

Cấu tạo: (thiếp) + (điệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 身上佩带的饰物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.身上佩带的饰物。