跕蹝 diǎn xǐ · thiếp sỉ Hán Việt: thiếp sỉ · Pinyin: diǎn xǐ Tổng quan Cấu tạo: 跕 (thiếp) + 蹝 (sỉ)Pinyindiǎn xǐHán Việtthiếp sỉCấu tạo跕 + 蹝 · thiếp + sỉ nghĩa thành phần: thiếp + sỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"跕屣"。